篾視法庭

miệt thị pháp đình

Hán Việt: miệt thị pháp đình

Tổng quan

Cấu tạo: (miệt) + (thị) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 篾視法庭 ièshì fǎtíng v.o. <law> contempt of court