簇锦攒花
thốc cẩm toàn hoa
Hán Việt: thốc cẩm toàn hoa · Pinyin: cù jǐn cuán huā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「花團錦簇」。見「花團錦簇」條。01.唐.施肩吾〈少婦遊春詞〉:「簇錦攢花鬥勝遊,萬人行處最風流。」(源)<a name="攢花簇錦"> </a>
Hán Việt: thốc cẩm toàn hoa · Pinyin: cù jǐn cuán huā