簇錦團花

cù jǐn tuán huā thốc cẩm đoàn hoa

Hán Việt: thốc cẩm đoàn hoa · Pinyin: cù jǐn tuán huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (cẩm) + (đoàn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簇:聚成团。锦:有花纹的丝织品。形容五色缤纷,繁华艳丽的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 簇聚成团。锦有花纹的丝织品。形容五色缤纷,繁华艳丽的景象。