簉室
sứu thất
Hán Việt: sứu thất · Pinyin: zào shì
Tổng quan
thê thiếp
1.旧时称妾。
側室。《老殘遊記》第一七回:「見一妓女某人,本係良家,甚為可憫,弟擬拔出風塵,納為簉室。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thứ thất
- Biên soạn 簉室 zàoshì n. <trad.> concubine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 側室。《老殘遊記》第一七回:「見一妓女某人,本係良家,甚為可憫,弟擬拔出風塵,納為簉室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称妾。
Eng
- Cihui concubine