簜札

dàng zhá

Pinyin: dàng zhá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纸名。即玉版纸。

Cấu tạo: 簜 + 札 (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸名。即玉版纸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

札幌 · 札記 · 札记 · 札达 · 札达县 · 札格拉布 · 札格瑞布 · 札格雷布