札达

zhá dátrát đạt

Hán Việt: trát đạt · Pinyin: zhá dá

Tổng quan

huyện Zanda ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Rtsa mda' rdzong

Cấu tạo: 札 (trát) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zanda

Eng

  • Cihui Zanda county in Ngari prefecture, Tibet, Tibetan: Rtsa mda' rdzong

Đức

  • Handedict Zhada (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

札达县 · 札幌 · 札記 · 札记 · 达人 · 达仁 · 达令 · 达到