簞豆 dān dòu·đan đậu Hán Việt: đan đậu · Pinyin: dān dòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言箪食豆羹。 Cấu tạo: 簞 (đan) + 豆 (đậu)Pinyindān dòuHán Việtđan đậuCấu tạo簞 + 豆 · đan + đậu nghĩa thành phần: đan + đậu Từ liên quan Gần nghĩa簞笥 · 箪食 · 簞食 · 豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘