豆奶

dòu nǎiđậu nãi

Hán Việt: đậu nãi · Pinyin: dòu nǎi

Tổng quan

sữa đậu nành

新华 · Tân Hoa Đại lục

以黄豆、牛奶为主要原料制成的饮品。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa đậu nành
  • Tần suất từ sữa đậu nành
  • Biên soạn soymilk M:¹wǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以黄豆、牛奶为主要原料制成的饮品。

Eng

  • Cihui soy milk
  • Tần suất từ n. soymilk M:¹wǎn

Đức

  • Handedict Sojamilch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘