簟紋如水 diàn wén rú shuǐ · điệm văn như thủy Hán Việt: điệm văn như thủy · Pinyin: diàn wén rú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 簟 (điệm) + 紋 (văn) + 如 (như) + 水 (thủy)Pinyindiàn wén rú shuǐHán Việtđiệm văn như thủyCấu tạo簟 + 紋 + 如 + 水 · điệm + văn + như + thủy nghĩa thành phần: điệm + văn + như + thủy