簠簋不修 phủ quỹ bất tu Hán Việt: phủ quỹ bất tu Tổng quan Cấu tạo: 簠 (phủ) + 簋 (quỹ) + 不 (bất) + 修 (tu)Hán Việtphủ quỹ bất tuCấu tạo簠 + 簋 + 不 + 修 · phủ + quỹ + bất + tu nghĩa thành phần: phủ + quỹ + bất + tu