簡便廚房 giản tiện trù phòng Hán Việt: giản tiện trù phòng Tổng quan bếp nhỏ Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 廚 (trù) + 房 (phòng)Hán Việtgiản tiện trù phòngCấu tạo簡 + 便 + 廚 + 房 · giản + tiện + trù + phòng nghĩa thành phần: giản + tiện + trù + phòng Nghĩa ViệtCihui bếp nhỏ