簡便臥床 jiǎn biàn wò chuáng · giản tiện ngọa sàng Hán Việt: giản tiện ngọa sàng · Pinyin: jiǎn biàn wò chuáng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 臥 (ngọa) + 床 (sàng)Pinyinjiǎn biàn wò chuángHán Việtgiản tiện ngọa sàngCấu tạo簡 + 便 + 臥 + 床 · giản + tiện + ngọa + sàng nghĩa thành phần: giản + tiện + ngọa + sàng