簡單勞動 jiǎn dān láo dòng · giản đan lao động Hán Việt: giản đan lao động · Pinyin: jiǎn dān láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinjiǎn dān láo dòngHán Việtgiản đan lao độngCấu tạo簡 + 單 + 勞 + 動 · giản + đan + lao + động nghĩa thành phần: giản + đan + lao + động Nghĩa EngCihui 簡單勞動 iǎndān láodòng n. simple labor M:¹zhǒng