簡單協作 giản đan hiệp tác Hán Việt: giản đan hiệp tác Tổng quan hợp tác giản đơn Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 協 (hiệp) + 作 (tác)Hán Việtgiản đan hiệp tácTừ loạidanhCấu tạo簡 + 單 + 協 + 作 · giản + đan + hiệp + tác nghĩa thành phần: giản + đan + hiệp + tác Nghĩa ViệtBiên soạn 簡單協作 iǎndān xiézuò n. simple cooperationEngCihui 簡單協作 iǎndān xiézuò n. simple cooperation Từ liên quan Gần nghĩa简单明了 · 簡單地說 · 簡單機械 · 简单测验 · 协作剂 · 协作的 · 简单再生产 · 簡單化