簡單明瞭

jiǎn dān míng liǎo giản đan minh liệu

Hán Việt: giản đan minh liệu · Pinyin: jiǎn dān míng liǎo

Tổng quan

rõ ràng và đơn giản | nói một cách đơn giản

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (minh) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng và đơn giản | nói một cách đơn giản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情或言語明白清楚,毫不雜亂。如:「他的讀書報告字字珠璣,簡單明瞭,所以得到最高分。」

Eng

  • CC-CEDICT clear and simple|in simple terms
  • Cihui clear and simple; in simple terms