簡單機械

jiǎn dān jī xiè giản đan ki giới

Hán Việt: giản đan ki giới · Pinyin: jiǎn dān jī xiè

Tổng quan

máy móc đơn sơ: máy móc đơn giản

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (ki) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy móc đơn sơ: máy móc đơn giản
  • Cihui máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản。杠桿、輪軸、滑輪、斜面、螺旋等的總稱,它是複雜機械的基礎。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能夠改變力的最基本機械設備,是複雜機械的基礎。可分為槓桿類和斜面類;槓桿類包括槓桿、滑輪、齒輪、輪軸等;斜面類包括斜面、螺旋和楔等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杠杆、轮轴、滑轮、斜面、螺旋和劈的统称,是复杂机械的基础。