簡墨尊俎 jiǎn mò zūn zǔ · giản mặc tôn trở Hán Việt: giản mặc tôn trở · Pinyin: jiǎn mò zūn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 墨 (mặc) + 尊 (tôn) + 俎 (trở)Pinyinjiǎn mò zūn zǔHán Việtgiản mặc tôn trởCấu tạo簡 + 墨 + 尊 + 俎 · giản + mặc + tôn + trở nghĩa thành phần: giản + mặc + tôn + trở