簡奧斯丁 jiǎn ào sī dīng · giản áo tư đinh Hán Việt: giản áo tư đinh · Pinyin: jiǎn ào sī dīng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 丁 (đinh)Pinyinjiǎn ào sī dīngHán Việtgiản áo tư đinhCấu tạo簡 + 奧 + 斯 + 丁 · giản + áo + tư + đinh nghĩa thành phần: giản + áo + tư + đinh