簡德邦特 jiǎn dé bāng tè · giản đức bang đặc Hán Việt: giản đức bang đặc · Pinyin: jiǎn dé bāng tè Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 德 (đức) + 邦 (bang) + 特 (đặc)Pinyinjiǎn dé bāng tèHán Việtgiản đức bang đặcCấu tạo簡 + 德 + 邦 + 特 · giản + đức + bang + đặc nghĩa thành phần: giản + đức + bang + đặc