簡截了當
giản tiệt liễu đương
Hán Việt: giản tiệt liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言語文字簡潔明確,不繁瑣。如:「你就簡截了當的敘述當時的情況,別再支支吾吾的了。」
Hán Việt: giản tiệt liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng