簡捷了當 jiǎn jié liǎo dàng · giản tiệp liễu đương Hán Việt: giản tiệp liễu đương · Pinyin: jiǎn jié liǎo dàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 捷 (tiệp) + 了 (liễu) + 當 (đương)Pinyinjiǎn jié liǎo dàngHán Việtgiản tiệp liễu đươngCấu tạo簡 + 捷 + 了 + 當 · giản + tiệp + liễu + đương nghĩa thành phần: giản + tiệp + liễu + đương