簡捷分析 giản tiệp phân tích Hán Việt: giản tiệp phân tích Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 捷 (tiệp) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtgiản tiệp phân tíchCấu tạo簡 + 捷 + 分 + 析 · giản + tiệp + phân + tích nghĩa thành phần: giản + tiệp + phân + tích Nghĩa EngCihui 簡捷分析 iǎnjié fēnxi n. shortcut analysis