簡明報表 giản minh báo biểu Hán Việt: giản minh báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 明 (minh) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việtgiản minh báo biểuCấu tạo簡 + 明 + 報 + 表 · giản + minh + báo + biểu nghĩa thành phần: giản + minh + báo + biểu Nghĩa EngCihui 簡明報表 iǎnmíng bàobiǎo n. <acct.> condensed statement M:¹fèn/¹zhāng