簡明新聞 giản minh tân văn Hán Việt: giản minh tân văn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 明 (minh) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtgiản minh tân vănCấu tạo簡 + 明 + 新 + 聞 · giản + minh + tân + văn nghĩa thành phần: giản + minh + tân + văn Nghĩa EngCihui 簡明新聞 iǎnmíng xīnwén n. news in brief M:¹tiáo