簡易師範

jiǎn yì shī fàngiản dịch sư phạm

Hán Việt: giản dịch sư phạm · Pinyin: jiǎn yì shī fàn

Tổng quan

trường sư phạm sơ cấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相当于初中程度的师范学校。主要培养小学师资。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區的一種師範教育。相當於初中程度的師範學校,主要是培養小學師資。

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 師 (sư) + 範 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sư phạm cấp thấp
  • Biên soạn 簡易師範 iǎnyì shīfàn n. normal school for elementary teachers

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區的一種師範教育。相當於初中程度的師範學校,主要是培養小學師資。

Eng

  • Cihui 簡易師範 iǎnyì shīfàn n. normal school for elementary teachers

Từ liên quan

Gần nghĩa

師範大學 · 师范学校 · 師範學院 · 師範學校 · 简易窄床 · 師範科 · 简易地铺装 · 简易地震计