簡略見告
giản lược kiến cáo
Hán Việt: giản lược kiến cáo · Pinyin: jiǎn lüè jiàn gào
Tổng quan
tóm tắt hoặc tổng quan (của kế hoạch, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tóm tắt hoặc tổng quan (của kế hoạch, v.v.)
Hán Việt: giản lược kiến cáo · Pinyin: jiǎn lüè jiàn gào
tóm tắt hoặc tổng quan (của kế hoạch, v.v.)