簡節繁文 jiǎn jié fán wén · giản tiết phồn văn Hán Việt: giản tiết phồn văn · Pinyin: jiǎn jié fán wén Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 節 (tiết) + 繁 (phồn) + 文 (văn)Pinyinjiǎn jié fán wénHán Việtgiản tiết phồn vănCấu tạo簡 + 節 + 繁 + 文 · giản + tiết + phồn + văn nghĩa thành phần: giản + tiết + phồn + văn