簡約音樂 jiǎn yuē yīn yuè · giản ước âm nhạc Hán Việt: giản ước âm nhạc · Pinyin: jiǎn yuē yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 約 (ước) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinjiǎn yuē yīn yuèHán Việtgiản ước âm nhạcCấu tạo簡 + 約 + 音 + 樂 · giản + ước + âm + nhạc nghĩa thành phần: giản + ước + âm + nhạc