簡絲數米

jiǎn sī shǔ mǐ giản ti sổ mễ

Hán Việt: giản ti sổ mễ · Pinyin: jiǎn sī shǔ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (ti) + (sổ) + (mễ)