簡綱捷端 jiǎn gāng jié duān · giản cương tiệp đoan Hán Việt: giản cương tiệp đoan · Pinyin: jiǎn gāng jié duān Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 綱 (cương) + 捷 (tiệp) + 端 (đoan)Pinyinjiǎn gāng jié duānHán Việtgiản cương tiệp đoanCấu tạo簡 + 綱 + 捷 + 端 · giản + cương + tiệp + đoan nghĩa thành phần: giản + cương + tiệp + đoan