簡縮撥號 jiǎn suō bō hào · giản súc bát hào Hán Việt: giản súc bát hào · Pinyin: jiǎn suō bō hào Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 縮 (súc) + 撥 (bát) + 號 (hào)Pinyinjiǎn suō bō hàoHán Việtgiản súc bát hàoCấu tạo簡 + 縮 + 撥 + 號 · giản + súc + bát + hào nghĩa thành phần: giản + súc + bát + hào