簡縮編址法 jiǎn suō biān zhǐ fǎ · giản súc biên chỉ pháp Hán Việt: giản súc biên chỉ pháp · Pinyin: jiǎn suō biān zhǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 縮 (súc) + 編 (biên) + 址 (chỉ) + 法 (pháp)Pinyinjiǎn suō biān zhǐ fǎHán Việtgiản súc biên chỉ phápCấu tạo簡 + 縮 + 編 + 址 + 法 · giản + súc + biên + chỉ + pháp nghĩa thành phần: giản + súc + biên + chỉ + pháp