簡落狐狸 jiǎn luò hú lí · giản lạc hồ li Hán Việt: giản lạc hồ li · Pinyin: jiǎn luò hú lí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 落 (lạc) + 狐 (hồ) + 狸 (li)Pinyinjiǎn luò hú líHán Việtgiản lạc hồ liCấu tạo簡 + 落 + 狐 + 狸 · giản + lạc + hồ + li nghĩa thành phần: giản + lạc + hồ + li