簡要清通 jiǎn yào qīng tōng · giản yếu thanh thông Hán Việt: giản yếu thanh thông · Pinyin: jiǎn yào qīng tōng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 要 (yếu) + 清 (thanh) + 通 (thông)Pinyinjiǎn yào qīng tōngHán Việtgiản yếu thanh thôngCấu tạo簡 + 要 + 清 + 通 · giản + yếu + thanh + thông nghĩa thành phần: giản + yếu + thanh + thông