簡賢任能 jiǎn xián rèn néng · giản hiền nhâm năng Hán Việt: giản hiền nhâm năng · Pinyin: jiǎn xián rèn néng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 賢 (hiền) + 任 (nhâm) + 能 (năng)Pinyinjiǎn xián rèn néngHán Việtgiản hiền nhâm năngCấu tạo簡 + 賢 + 任 + 能 · giản + hiền + nhâm + năng nghĩa thành phần: giản + hiền + nhâm + năng