簡賢附勢 jiǎn xián fù shì · giản hiền phụ thế Hán Việt: giản hiền phụ thế · Pinyin: jiǎn xián fù shì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 賢 (hiền) + 附 (phụ) + 勢 (thế)Pinyinjiǎn xián fù shìHán Việtgiản hiền phụ thếCấu tạo簡 + 賢 + 附 + 勢 · giản + hiền + phụ + thế nghĩa thành phần: giản + hiền + phụ + thế