簧口利舌

huáng kǒu lì shé hoàng khẩu lợi thiệt

Hán Việt: hoàng khẩu lợi thiệt · Pinyin: huáng kǒu lì shé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (khẩu) + (lợi) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容善于言辞。多含贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容善于言辞。多含贬义。