簪星曳月

zān xīng yè yuè trâm tinh duệ nguyệt

Hán Việt: trâm tinh duệ nguyệt · Pinyin: zān xīng yè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (tinh) + (duệ) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容佩带光彩耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容佩带光彩耀眼。