簪盍良朋

zān hé liáng péng trâm hạp lương bằng

Hán Việt: trâm hạp lương bằng · Pinyin: zān hé liáng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (hạp) + (lương) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簪:聚拢;盍:同“合”,聚合。指好朋友相聚。