簪筆磬折

zān bǐ qìng zhé trâm bút khánh chiết

Hán Việt: trâm bút khánh chiết · Pinyin: zān bǐ qìng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (bút) + (khánh) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代插笔备礼,曲体作揖,以示尊敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代插笔备礼﹐曲体作揖﹐以示恭敬。