簪纓世胄

zān yīng shì zhòu trâm anh thế trụ

Hán Việt: trâm anh thế trụ · Pinyin: zān yīng shì zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (anh) + (thế) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代仕宦的人家。《二刻拍案驚奇》卷一七:「舍人是簪纓世胄,況又是黌宮名士。」也作「簪纓門第」。

Eng

  • Cihui 簪纓世胄 ānyīngshìzhòu f.e. family producing public officials for successive generations