簪纓門第

zān yīng mén dì trâm anh môn đệ

Hán Việt: trâm anh môn đệ · Pinyin: zān yīng mén dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (anh) + (môn) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代仕宦的人家。《兒女英雄傳》第一回:「雖然算不得簪纓門第、鐘鼎人家,卻倒過得親親熱熱,安安靜靜。」也作「簪纓世胄」。