簪纓門第

zān yīng mén dì trâm anh môn đệ

Hán Việt: trâm anh môn đệ · Pinyin: zān yīng mén dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (anh) + (môn) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指显贵人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指显贵人家。