簪花妙笔 trâm hoa diệu bút Hán Việt: trâm hoa diệu bút Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 花 (hoa) + 妙 (diệu) + 筆 (bút)Hán Việttrâm hoa diệu bútTừ loạithànhCấu tạo簪 + 花 + 妙 + 筆 · trâm + hoa + diệu + bút nghĩa thành phần: trâm + hoa + diệu + bút Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn hayBiên soạn graceful style of handwritingEngCihui 簪花妙筆 ānhuāmiàobǐ f.e. graceful style of handwriting Từ liên quan Gần nghĩa妙笔生花 · 簪花弄媚 · 簪花格