簪花弄媚 trâm hoa lộng mị Hán Việt: trâm hoa lộng mị Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 花 (hoa) + 弄 (lộng) + 媚 (mị)Hán Việttrâm hoa lộng mịCấu tạo簪 + 花 + 弄 + 媚 · trâm + hoa + lộng + mị nghĩa thành phần: trâm + hoa + lộng + mị Nghĩa EngCihui 簪花弄媚 ānhuānòngmèi f.e. wear flowers in the hair and act coquettishly