簪蒿席草

zān hāo xí cǎo trâm hao tịch thảo

Hán Việt: trâm hao tịch thảo · Pinyin: zān hāo xí cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (hao) + (tịch) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以蒿作簪,以草为席。形容生活艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以蒿作簪﹐以草为席。形容生活艰苦。