簫韶九成

xiāo sháo jiǔ chéng tiêu thiều cửu thành

Hán Việt: tiêu thiều cửu thành · Pinyin: xiāo sháo jiǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thiều) + (cửu) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指優美典雅的樂章。元.馬致遠《漢宮秋》第四折:「猛聽得仙音院鳳管鳴,更說甚簫韶九成。」