簸土揚沙 bǒ tǔ yáng shā · bá thổ dương sa Hán Việt: bá thổ dương sa · Pinyin: bǒ tǔ yáng shā Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 土 (thổ) + 揚 (dương) + 沙 (sa)Pinyinbǒ tǔ yáng shāHán Việtbá thổ dương saCấu tạo簸 + 土 + 揚 + 沙 · bá + thổ + dương + sa nghĩa thành phần: bá + thổ + dương + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指虚张声势。