簽名活動 qiān míng huó dòng · thiêm danh hoạt động Hán Việt: thiêm danh hoạt động · Pinyin: qiān míng huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinqiān míng huó dòngHán Việtthiêm danh hoạt độngCấu tạo簽 + 名 + 活 + 動 · thiêm + danh + hoạt + động nghĩa thành phần: thiêm + danh + hoạt + động