簽字樣張 qiān zì yàng zhāng · thiêm tự dạng trương Hán Việt: thiêm tự dạng trương · Pinyin: qiān zì yàng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 樣 (dạng) + 張 (trương)Pinyinqiān zì yàng zhāngHán Việtthiêm tự dạng trươngCấu tạo簽 + 字 + 樣 + 張 · thiêm + tự + dạng + trương nghĩa thành phần: thiêm + tự + dạng + trương